点出 (てんしゅつ) — mô tả, phác họa
点出
て ん しゅ つ
Mô tả, phác họa
この
絵画
は
、
戦争
の
悲劇
を
点出
することで
観客
に
強
い
印象
を
与
える
。
Bức tranh này, thông qua việc miêu tả bi kịch của chiến tranh, đã tạo ra ấn tượng mạnh mẽ cho người xem.
Image search

Verb conjugation table 点出
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 点出する/てんしゅつする |
| Past (た) | 点出した |
| Negation (未然) | 点出しない |
| Polite (丁寧) | 点出します |
| te (て) | 点出して |
| Ability (可能) | 点出できる |
| Passive (受身) | 点出される |
| Command (使役) | 点出させる |
| Passive command (使役受身) | 点出させられる |
| Conditions (条件) | 点出すれば |
| Command (命令) | 点出しろ |
| Will (意向) | 点出しよう |
| Prohibition (禁止) | 点出するな |
