特定 (とくてい) — đã định trước; đặc định
特定
と く て い
JLPTN2
Đã định trước; đặc định
特定
の
目
じるし
Mục tiêu đã định
Sự chỉ định trước
警察
は
容疑者
として
誰
も
特定
していない
Cảnh sát không chỉ định ai là kẻ tình nghi. .
Image search

Verb conjugation table 特定
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 特定する/とくていする |
| Past (た) | 特定した |
| Negation (未然) | 特定しない |
| Polite (丁寧) | 特定します |
| te (て) | 特定して |
| Ability (可能) | 特定できる |
| Passive (受身) | 特定される |
| Command (使役) | 特定させる |
| Passive command (使役受身) | 特定させられる |
| Conditions (条件) | 特定すれば |
| Command (命令) | 特定しろ |
| Will (意向) | 特定しよう |
| Prohibition (禁止) | 特定するな |
