競技 (きょうぎ) — cuộc thi đấu; thi đấu; trận thi đấu
競技
きょ う ぎ
JLPTN3
Cuộc thi đấu; thi đấu; trận thi đấu
屋外
の
競技
Cuộc thi đấu ngoài trời
Tranh đua.
Image search

Verb conjugation table 競技
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 競技する/きょうぎする |
| Past (た) | 競技した |
| Negation (未然) | 競技しない |
| Polite (丁寧) | 競技します |
| te (て) | 競技して |
| Ability (可能) | 競技できる |
| Passive (受身) | 競技される |
| Command (使役) | 競技させる |
| Passive command (使役受身) | 競技させられる |
| Conditions (条件) | 競技すれば |
| Command (命令) | 競技しろ |
| Will (意向) | 競技しよう |
| Prohibition (禁止) | 競技するな |
