続き (つづき) — sự tiếp tục; sự tiếp diễn
続き
つ づ き
JLPTN3
Sự tiếp tục; sự tiếp diễn
このごろいい
天気続
きがあります
Thời gian này chúng ta liên tục có những ngày đẹp trời .
Image search

続き is used in practice
Search results 続き
続く
lai rai
続き (つづき) — sự tiếp tục; sự tiếp diễn

続く
lai rai