要望 (ようぼう) — sự mong muốn; ước nguyện
要望
よ う ぼ う
JLPTN1
Sự mong muốn; ước nguyện
.
.
.
の
経済界
の
要望
Sự mong muốn của giới doanh nghiệp về... .
Image search

Verb conjugation table 要望
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 要望する/ようぼうする |
| Past (た) | 要望した |
| Negation (未然) | 要望しない |
| Polite (丁寧) | 要望します |
| te (て) | 要望して |
| Ability (可能) | 要望できる |
| Passive (受身) | 要望される |
| Command (使役) | 要望させる |
| Passive command (使役受身) | 要望させられる |
| Conditions (条件) | 要望すれば |
| Command (命令) | 要望しろ |
| Will (意向) | 要望しよう |
| Prohibition (禁止) | 要望するな |
