見 (み けん) — cái nhìn, cái ngó, cái dòm
見
み
Cái nhìn, cái ngó, cái dòm
公園
は
花見客
で
込
んでいた
。
Công viên đông nghẹt bởi khách ngắm hoa.
Image search
見 is used in practice
Search results 見
見る
coi
見 (み けん) — cái nhìn, cái ngó, cái dòm
見る
coi