No data
Notification
No notifications
辱め (はずかしめ) — bị xấu hổ; bị ô nhục; bị hiếp
辱め
bị xấu hổ
辱める
làm xấu hổ
家名を辱める かめいをはずかしめる
mang sự ô nhục đến cả họ
無目 むめ
đố ngang, thanh ngang
わめる
rít lên.
始める はじめる
bắt đầu; khởi đầu
求める もとめる
mong muốn; khát khao