迎撃 (げいげき) — sự phục kích tấn công; cụôc mai phục tấn công; sự chặn đánh
迎撃
げ い げ き
Sự phục kích tấn công; cụôc mai phục tấn công; sự chặn đánh
Image search

Verb conjugation table 迎撃
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 迎撃する/げいげきする |
| Past (た) | 迎撃した |
| Negation (未然) | 迎撃しない |
| Polite (丁寧) | 迎撃します |
| te (て) | 迎撃して |
| Ability (可能) | 迎撃できる |
| Passive (受身) | 迎撃される |
| Command (使役) | 迎撃させる |
| Passive command (使役受身) | 迎撃させられる |
| Conditions (条件) | 迎撃すれば |
| Command (命令) | 迎撃しろ |
| Will (意向) | 迎撃しよう |
| Prohibition (禁止) | 迎撃するな |
