送る (おくる) — gửi; truyền
送る
お く る
JLPTN4
Gửi; truyền
にお
見舞
い
言葉
を
送
る
Gửi lời chúc tốt đẹp đến ai.
Tiễn biệt
Tiễn chân
Tiễn đưa.
Image search

Verb conjugation table 送る
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 送る/おくる |
| Past (た) | 送った |
| Negation (未然) | 送らない |
| Polite (丁寧) | 送ります |
| te (て) | 送って |
| Ability (可能) | 送れる |
| Passive (受身) | 送られる |
| Command (使役) | 送らせる |
| Passive command (使役受身) | 送らせられる |
| Conditions (条件) | 送れば |
| Command (命令) | 送れ |
| Will (意向) | 送ろう |
| Prohibition (禁止) | 送るな |
