遮断 (しゃだん) — sự cắt (điện)
遮断
しゃ だ ん
Sự cắt (điện)
遮断機
Công tắc, cầu giao điện
Sự cắt đứt (đường xá); sự làm gián đoạn
交通
を
遮断
する
Tắc đứt đoạn giao thông
Ngắt
Image search

Verb conjugation table 遮断
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 遮断する/しゃだんする |
| Past (た) | 遮断した |
| Negation (未然) | 遮断しない |
| Polite (丁寧) | 遮断します |
| te (て) | 遮断して |
| Ability (可能) | 遮断できる |
| Passive (受身) | 遮断される |
| Command (使役) | 遮断させる |
| Passive command (使役受身) | 遮断させられる |
| Conditions (条件) | 遮断すれば |
| Command (命令) | 遮断しろ |
| Will (意向) | 遮断しよう |
| Prohibition (禁止) | 遮断するな |
