選ぶ (えらぶ) — bầu
選ぶ
え ら ぶ
JLPTN4
Bầu
Chấm
Chọn
選
ぶとすれば
フランス
語
だ
。
Tôi sẽ chọn tiếng Pháp.
Chọn lựa
選
ぶべき
道
はただ
1
つ
成功
か
死
かのいずれか
。
Các lựa chọn thay thế duy nhất là thành công và cái chết.
Kén
Lựa chọn
Tuyển
Tuyển chọn.
Image search

Verb conjugation table 選ぶ
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 選ぶ/えらぶ |
| Past (た) | 選んだ |
| Negation (未然) | 選ばない |
| Polite (丁寧) | 選びます |
| te (て) | 選んで |
| Ability (可能) | 選べる |
| Passive (受身) | 選ばれる |
| Command (使役) | 選ばせる |
| Passive command (使役受身) | 選ばせられる |
| Conditions (条件) | 選べば |
| Command (命令) | 選べ |
| Will (意向) | 選ぼう |
| Prohibition (禁止) | 選ぶな |
