隠し (かくし) — ẩn giấu, che giấu, bị che giấu
隠し
か く し
Ẩn giấu, che giấu, bị che giấu
隠
してあった
エロ
漫画
を
彼氏
に
見
つけられてしまった
。
Bạn trai của tôi đã phát hiện ra cuốn truyện tranh khiêu dâm mà tôi đã che giấu.
Túi
Image search

隠し is used in practice
Search results 隠し
隠す
bao bọc
