いびる (いびる) — chòng ghẹo; trêu chọc; đùa bỡn; quấy rầy; khiêu khích
いびる
い び る
Chòng ghẹo; trêu chọc; đùa bỡn; quấy rầy; khiêu khích
〜
について
(
人
)
をいびるのをやめる
Ngừng trọc ghẹo một ai đó về ~ .
Image search

Verb conjugation table いびる
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | いびる |
| Past (た) | いびった |
| Negation (未然) | いびらない |
| Polite (丁寧) | いびります |
| te (て) | いびって |
| Ability (可能) | いびれる |
| Passive (受身) | いびられる |
| Command (使役) | いびらせる |
| Passive command (使役受身) | いびらせられる |
| Conditions (条件) | いびれば |
| Command (命令) | いびれ |
| Will (意向) | いびろう |
| Prohibition (禁止) | いびるな |
