がやがや (がやがや) — náo nhiệt; ồn ào
がやがや
が や が や
Náo nhiệt; ồn ào
がやがやと
電車
に
乗
り
込
む
Lên tàu điện một cách ồn ào .
Sự náo nhiệt; sự ồn ào; ồn ào; náo nhiệt; xôn xao; ầm ĩ; oang oang
Image search

Verb conjugation table がやがや
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | がやがやする |
| Past (た) | がやがやした |
| Negation (未然) | がやがやしない |
| Polite (丁寧) | がやがやします |
| te (て) | がやがやして |
| Ability (可能) | がやがやできる |
| Passive (受身) | がやがやされる |
| Command (使役) | がやがやさせる |
| Passive command (使役受身) | がやがやさせられる |
| Conditions (条件) | がやがやすれば |
| Command (命令) | がやがやしろ |
| Will (意向) | がやがやしよう |
| Prohibition (禁止) | がやがやするな |
Synonyms of がやがや
がやがや is used in practice
Search results がやがや
ガヤガヤ
sự náo nhiệt
