傷 (きず しょう) — vết thương; vết xước; vết sẹo; thương tích; thương tật
傷
き ず
JLPTN3
Vết thương; vết xước; vết sẹo; thương tích; thương tật
ミスピック
による
織物
の
傷
Vết xước của đồ dệt do tháo nhầm sợi
Image search

Synonyms of 傷
きず is used in practice
Search results きず
創
bắt đầu
瑕
sự bất thường
疵
yếu chỉ,cắt,vết thương.
木酢
nước ép từ quả họ cam chanh
生酢
giấm thô
キズ
Vết xước, cào
