きびきび (きびきび) — sinh động; sống động; mạnh mẽ; mãnh liệt; nhanh nhẹn; nhạy
きびきび
き び き び
Sinh động; sống động; mạnh mẽ; mãnh liệt; nhanh nhẹn; nhạy
(
この
車
の
)
ハンドリング
はきびきびとして
正確
です
Vô lăng của chiếc xe này vừa nhạy vừa chính xác
Sự sinh động; sự sống động; sự mạnh mẽ; sự mãnh liệt; sự nhanh nhẹn; sự nhạy.
Image search

Verb conjugation table きびきび
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | きびきびする |
| Past (た) | きびきびした |
| Negation (未然) | きびきびしない |
| Polite (丁寧) | きびきびします |
| te (て) | きびきびして |
| Ability (可能) | きびきびできる |
| Passive (受身) | きびきびされる |
| Command (使役) | きびきびさせる |
| Passive command (使役受身) | きびきびさせられる |
| Conditions (条件) | きびきびすれば |
| Command (命令) | きびきびしろ |
| Will (意向) | きびきびしよう |
| Prohibition (禁止) | きびきびするな |
Antonym of きびきび
きびきび is used in practice
Search results きびきび
キビキビ
sinh động
