こちこち (こちこち) — cứng đờ; đông cứng; cứng rắn; cố chấp
こちこち
こ ち こ ち
コ チ コ チ
こ ち こ ち
Cứng đờ; đông cứng; cứng rắn; cố chấp
彼
に
見
つめられると
緊張
して
体
が
コチコチ
になる
Khi bị anh ta phát hiện ra, tôi hoảng cả lên, người cứ cứng đờ lại
Đờ đẫn; căng thẳng đến cứng cả người
面接
で
〜
になる
。
Khi phỏng vấn bị căng thẳng
Cứng; cứng đơ đơ
Kính coong (đồng hồ)
Image search

こちこち is used in practice
Search results こちこち
コチコチ
Cứng đơ người, cứng đầu, bảo thủ
