ずらす (ずらす) — kéo dài thêm; hoãn thêm; rời ra; tiến dịch ra; lùi (thời gian)
ずらす
ず ら す
Kéo dài thêm; hoãn thêm; rời ra; tiến dịch ra; lùi (thời gian)
約束
の
時間
を
〜
Lùi thời hạn cuộc hẹn
Kéo ra; đẩy dịch ra
帽子
を
後
に
〜
Kéo mũ về phía sau .
Image search

Verb conjugation table ずらす
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | ずらす |
| Past (た) | ずらした |
| Negation (未然) | ずらさない |
| Polite (丁寧) | ずらします |
| te (て) | ずらして |
| Ability (可能) | ずらせる |
| Passive (受身) | ずらされる |
| Command (使役) | ずらさせる |
| Passive command (使役受身) | ずらさせられる |
| Conditions (条件) | ずらせば |
| Command (命令) | ずらせ |
| Will (意向) | ずらそう |
| Prohibition (禁止) | ずらすな |
