そっと (そっと) — len lén; vụng trộm
そっと
そ っ と
そ っ と
JLPTN2
Len lén; vụng trộm
Nhẹ êm; như không phát ra tiếng động
Image search

Verb conjugation table そっと
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | そっとする |
| Past (た) | そっとした |
| Negation (未然) | そっとしない |
| Polite (丁寧) | そっとします |
| te (て) | そっとして |
| Ability (可能) | そっとできる |
| Passive (受身) | そっとされる |
| Command (使役) | そっとさせる |
| Passive command (使役受身) | そっとさせられる |
| Conditions (条件) | そっとすれば |
| Command (命令) | そっとしろ |
| Will (意向) | そっとしよう |
| Prohibition (禁止) | そっとするな |
そっと is used in practice
Search results そっと
率土
nơi tận cùng trái đất, chỉ toàn bộ lãnh thổ đất nước
