ためらい (ためらい) — ấp úng, ngập ngừng, loạng choạng, sút kém, nao núng (tinh thần, trí nhớ...)
ためらい
た め ら い
た め ら い
Ấp úng, ngập ngừng, loạng choạng, sút kém, nao núng (tinh thần, trí nhớ...)
Hesitance, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) sự nói ngắc ngứ, sự nói ấp úng
Image search

ためらい is used in practice
Search results ためらい
躊躇い
sự dao động
