出来る (できる) — có thể
出来る
で き る
Có thể
出来
るだけ
早
く
ボストン
を
出発
する
予定
だ
。
Tôi dự định rời Boston ngay khi có thể.
Có thể làm được
Đạt
Được.
Image search

Verb conjugation table 出来る
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 出来る/できる |
| Past (た) | 出来た |
| Negation (未然) | 出来ない |
| Polite (丁寧) | 出来ます |
| te (て) | 出来て |
| Ability (可能) | 出来られる |
| Passive (受身) | 出来られる |
| Command (使役) | 出来させる |
| Passive command (使役受身) | 出来させられる |
| Conditions (条件) | 出来れば |
| Command (命令) | 出来ろ |
| Will (意向) | 出来よう |
| Prohibition (禁止) | 出来るな |
Synonyms of 出来る
できる is used in practice
Search results できる
出きる
biết , có thể
出切る
đi ra ngoài hết
