打付ける (うちつける ぶつける) — đập mạnh; đánh mạnh; đánh và tấn công; húc mạnh
打付ける
う ち つ け る
う ち つ け る
Đập mạnh; đánh mạnh; đánh và tấn công; húc mạnh
Image search
Verb conjugation table 打付ける
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 打付ける/うちつける |
| Past (た) | 打付けた |
| Negation (未然) | 打付けない |
| Polite (丁寧) | 打付けます |
| te (て) | 打付けて |
| Ability (可能) | 打付けられる |
| Passive (受身) | 打付けられる |
| Command (使役) | 打付けさせる |
| Passive command (使役受身) | 打付けさせられる |
| Conditions (条件) | 打付ければ |
| Command (命令) | 打付けろ |
| Will (意向) | 打付けよう |
| Prohibition (禁止) | 打付けるな |
