エコー (エコー) — tiếng vang
エコー
Tiếng vang
エコー
を
返
す
Đáp lại tiếng vang
Siêu âm
Tiếng vang, tiếng vọng
Image search

Verb conjugation table エコー
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | エコーする |
| Past (た) | エコーした |
| Negation (未然) | エコーしない |
| Polite (丁寧) | エコーします |
| te (て) | エコーして |
| Ability (可能) | エコーできる |
| Passive (受身) | エコーされる |
| Command (使役) | エコーさせる |
| Passive command (使役受身) | エコーさせられる |
| Conditions (条件) | エコーすれば |
| Command (命令) | エコーしろ |
| Will (意向) | エコーしよう |
| Prohibition (禁止) | エコーするな |
エコー is used in practice
Search results エコー
廻向
lễ truy điệu tín đồ phật giáo
回向
lễ hồi hướng (Phật giáo)
壊劫
vị thứ ba trong bốn kalpa
