カムバック (カムバック) — sự quay lại; sự trở về; sự trở lại; sự quay về; quay lại; trở về; trở lại; quay về
カムバック
JLPTN1
Sự quay lại; sự trở về; sự trở lại; sự quay về; quay lại; trở về; trở lại; quay về
その
引退
した
野球選手
は
カムバック
することを
決
めた
Tuyển thủ bóng chày từng rúi lui khỏi đấu trường đó đã quyết định quay lại
Image search

Verb conjugation table カムバック
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | カムバックする |
| Past (た) | カムバックした |
| Negation (未然) | カムバックしない |
| Polite (丁寧) | カムバックします |
| te (て) | カムバックして |
| Ability (可能) | カムバックできる |
| Passive (受身) | カムバックされる |
| Command (使役) | カムバックさせる |
| Passive command (使役受身) | カムバックさせられる |
| Conditions (条件) | カムバックすれば |
| Command (命令) | カムバックしろ |
| Will (意向) | カムバックしよう |
| Prohibition (禁止) | カムバックするな |
