カンパ (カンパ) — hoạt động quyên góp; tiền quyên góp; quyên góp tiền; quyên góp
カンパ
Hoạt động quyên góp; tiền quyên góp; quyên góp tiền; quyên góp
資金
カンパ
Quyên góp tiền vốn
Image search

Verb conjugation table カンパ
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | カンパする |
| Past (た) | カンパした |
| Negation (未然) | カンパしない |
| Polite (丁寧) | カンパします |
| te (て) | カンパして |
| Ability (可能) | カンパできる |
| Passive (受身) | カンパされる |
| Command (使役) | カンパさせる |
| Passive command (使役受身) | カンパさせられる |
| Conditions (条件) | カンパすれば |
| Command (命令) | カンパしろ |
| Will (意向) | カンパしよう |
| Prohibition (禁止) | カンパするな |
カンパ is used in practice
Search results カンパ
寒波
dòng lạnh
看破
sự nhìn thấu suốt.
