キックオフ (キックオフ) — cú phát bóng; giao bóng; khởi động; khởi đầu; bắt đầu
キックオフ
Cú phát bóng; giao bóng; khởi động; khởi đầu; bắt đầu
急
げよ
、
キックオフ
を
見逃
すぞ
Mau lên! Chúng ta sắp mất cú phát bóng rồi
Image search

キックオフ (キックオフ) — cú phát bóng; giao bóng; khởi động; khởi đầu; bắt đầu
