キャスト (キャスト) — người phân vai; người diễn xuất; diễn viên
キャスト
Người phân vai; người diễn xuất; diễn viên
公演
[
上演
]
の
前
に
、
キャスト
全員
が
ステージ
に
出
てきた
Trước khi công diễn, tất cả các diễn viên đều đồng loạt ra sân khấu.
Đổi kiểu
Sự đổi kiểu chữ
Băng bó cast
Image search

Verb conjugation table キャスト
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | キャストする |
| Past (た) | キャストした |
| Negation (未然) | キャストしない |
| Polite (丁寧) | キャストします |
| te (て) | キャストして |
| Ability (可能) | キャストできる |
| Passive (受身) | キャストされる |
| Command (使役) | キャストさせる |
| Passive command (使役受身) | キャストさせられる |
| Conditions (条件) | キャストすれば |
| Command (命令) | キャストしろ |
| Will (意向) | キャストしよう |
| Prohibition (禁止) | キャストするな |
