コール (コール) — sự gọi; sự gọi ra
コール
Sự gọi; sự gọi ra
〜
市場
Thị trường cho vay ngắn hạn giữa các tổ chức tín dụng
Gọi
Image search

Verb conjugation table コール
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | コールする |
| Past (た) | コールした |
| Negation (未然) | コールしない |
| Polite (丁寧) | コールします |
| te (て) | コールして |
| Ability (可能) | コールできる |
| Passive (受身) | コールされる |
| Command (使役) | コールさせる |
| Passive command (使役受身) | コールさせられる |
| Conditions (条件) | コールすれば |
| Command (命令) | コールしろ |
| Will (意向) | コールしよう |
| Prohibition (禁止) | コールするな |
コール is used in practice
Search results コール
梱る
đóng gói, đóng hộp
