No data
Notification
No notifications
ゴシップ (ゴシップ) — chuyện ngồi lê đôi mách; ngồi lê đôi mách; buôn chuyện
ゴシップ
chuyện ngồi lê đôi mách
10分 「じっぷん」「じゅっぷん」
10 phút
六分 ろっぷん
6 phút
説服 せっぷく
sự tin
たっぷり たっぷり
đầy ắp; ăm ắp
匹婦 ひっぷ
phụ nữ quê mùa.