No data
Notification
No notifications
サンタン (サンタン) — rám nắng
サンタン
rám nắng
さんたん
sự khen ngợi, sự ca ngợi, sự tán tụng.
産炭
khai thác than
惨憺
cảm động
賛嘆
khen ngợi
惨澹
khốn khổ
三嘆
さんたんたる
cực khổ, khốn khổ, khổ sở, cùng khổ; đáng thương, tồi tàn, nghèo nàn
さんよ
sự tham gia, sự tham dự, sự góp phần vào
さんした
bộ hạ, tay chân
だんさん だんさん
chồng; ông xã
さんだん
(gun) shot