スタジオ (スタジオ) — studio; phòng thu âm; phòng chụp ảnh; trường quay.
スタジオ
JLPTN1
Studio; phòng thu âm; phòng chụp ảnh; trường quay.
スタジオ
はとても
狭
くて
、
隠
れる
場所
はない
。
Trường quay rất nhỏ, không có chỗ để trốn.
Image search

スタジオ (スタジオ) — studio; phòng thu âm; phòng chụp ảnh; trường quay.
