ステップ (ステップ) — bậc cầu thang; bậc mấu để leo trèo
ステップ
Bậc cầu thang; bậc mấu để leo trèo
〜
バイ
〜
Từng bước từng bước một
Bước nhảy (khiêu vũ)
Thảo nguyên.
Bươc
Bước
Image search

Verb conjugation table ステップ
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | ステップする |
| Past (た) | ステップした |
| Negation (未然) | ステップしない |
| Polite (丁寧) | ステップします |
| te (て) | ステップして |
| Ability (可能) | ステップできる |
| Passive (受身) | ステップされる |
| Command (使役) | ステップさせる |
| Passive command (使役受身) | ステップさせられる |
| Conditions (条件) | ステップすれば |
| Command (命令) | ステップしろ |
| Will (意向) | ステップしよう |
| Prohibition (禁止) | ステップするな |
