No data
Notification
No notifications
スプーン (スプーン) — cái thìa
スプーン
cái thìa
スプーン袋 スプーンふくろ
túi đựng thìa
スプーン曲げ スプーンまげ
uốn cong thìa
実験研究用(スプーン じっけんけんきゅうようスプーン
thìa trong thí nghiệm
介護スプーン かいごスプーン
muỗng ăn cho người già
先割れスプーン さきわれスプーン
spork (spoon and fork)