タイト (タイト) — chặt; bó sát; vừa sát người
タイト
Chặt; bó sát; vừa sát người
〜
スカート
Váy dài đến bắp chân (váy lửng) .
Sự vừa sát; sự bó sát; sự vừa vặn
〜
バック
Gáy (sách) cứng
Image search

Synonyms of タイト
タイト is used in practice
Search results タイト
泰斗
thái đẩu, uy quyền lớn
