No data
Notification
No notifications
チケット (チケット) — vé; tích kê; tem phiếu.
チケット
vé
チケット用紙 チケットようし
giấy làm vé
ちょっと見 ちょっとみ
sự nhìn thoáng qua
ちゃっと ちゃっと
nhanh chóng; dứt khoát
ちょっと行く ちょっといく
đi một lát.
ちゃんと ちゃんと
cẩn thận; kỹ càng