No data
Notification
No notifications
テクニカル (テクニカル) — kỹ thuật; chuyên môn
テクニカル
kỹ thuật
テクニカル分析 テクニカルぶんせき
phân tích kỹ thuật
テクニカル指標 テクニカルしひょー
chỉ báo kĩ thuật
さかになる
đảo ngược; ngược lại
手にする てにする
Giữ (trong tay một người), cầm lấy (trong tay)
出てくる でてくる
Xuất hiện