トレース (トレース) — dấu vết; vết tích.
トレース
Dấu vết; vết tích.
Thiết bị để nắm bắt trạng thái bên trong của chất bán dẫn và phần mềm để phân tích trạng thái thực thi của một chương trình máy tính
Image search

Verb conjugation table トレース
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | トレースする |
| Past (た) | トレースした |
| Negation (未然) | トレースしない |
| Polite (丁寧) | トレースします |
| te (て) | トレースして |
| Ability (可能) | トレースできる |
| Passive (受身) | トレースされる |
| Command (使役) | トレースさせる |
| Passive command (使役受身) | トレースさせられる |
| Conditions (条件) | トレースすれば |
| Command (命令) | トレースしろ |
| Will (意向) | トレースしよう |
| Prohibition (禁止) | トレースするな |
