バイト (バイト) — công việc bán thời gian
バイト
Công việc bán thời gian
Lưỡi tiện, lưỡi cắt, mũi tiện
Việc làm thêm; việc làm không chính thức
Bai (máy vi tính)
Đơn vị dữ liệu byte
Image search

Verb conjugation table バイト
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | バイトする |
| Past (た) | バイトした |
| Negation (未然) | バイトしない |
| Polite (丁寧) | バイトします |
| te (て) | バイトして |
| Ability (可能) | バイトできる |
| Passive (受身) | バイトされる |
| Command (使役) | バイトさせる |
| Passive command (使役受身) | バイトさせられる |
| Conditions (条件) | バイトすれば |
| Command (命令) | バイトしろ |
| Will (意向) | バイトしよう |
| Prohibition (禁止) | バイトするな |
バイト is used in practice
Search results バイト
陪都
thủ đô thứ cấp (của Trung Quốc lịch sử)
