ヒル (ヒル) — con đỉa, con vắt
ヒル
Con đỉa, con vắt
Image search
ヒル is used in practice
Search results ヒル
昼
ban trưa
午
Ngọ (chi)
蛭
con đỉa
放る
bỏ
蒜
Tỏi.
干る
khô
嚏る
hắt hơi
ヒル (ヒル) — con đỉa, con vắt
昼
ban trưa
午
Ngọ (chi)
蛭
con đỉa
放る
bỏ
蒜
Tỏi.
干る
khô
嚏る
hắt hơi