マスク (マスク) — khẩu trang
マスク
JLPTN2
Khẩu trang
Mạng; khẩu trang
Mặt nạ.
Một lớp vỏ bảo vệ một phần cụ thể của mục tiêu khỏi quá trình xử lý
Image search

Verb conjugation table マスク
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | マスクする |
| Past (た) | マスクした |
| Negation (未然) | マスクしない |
| Polite (丁寧) | マスクします |
| te (て) | マスクして |
| Ability (可能) | マスクできる |
| Passive (受身) | マスクされる |
| Command (使役) | マスクさせる |
| Passive command (使役受身) | マスクさせられる |
| Conditions (条件) | マスクすれば |
| Command (命令) | マスクしろ |
| Will (意向) | マスクしよう |
| Prohibition (禁止) | マスクするな |
