No data
Notification
No notifications
モダン (モダン) — hiện đại
モダン
hiện đại
喪男
người đàn ông không được các cô gái yêu thích
モダンな服 もだんなふく
quần áo hợp thời.
モダン焼き モダンやき
modan-yaki (okonomiyaki có thêm mì xào yakisoba chiên chung)
だもの だもの
chỉ báo lý do; infers (mà) vài (kẻ) kháng nghị
だんさん だんさん
chồng; ông xã
さんだん
(gun) shot