ラッシュ (ラッシュ) — giờ cao điểm
ラッシュ
Giờ cao điểm
ラッシュアワー
の
交通渋滞
で
、
到着
が
2
時間遅
れてしまった
。
Ùn tắc giao thông vào giờ cao điểm đã làm trì hoãn việc đến của tôi hai giờ.
Thuyền lash
Tình trạng hỗn độn của các phương tiện giao thông trong giờ đi làm.
Image search

