ラップ (ラップ) — "lớp phủ" hoặc "lớp bọc"
ラップ
"lớp phủ" hoặc "lớp bọc"
Kèn
Nhạc rap
Việc bao gói; túi nhựa để bao gói
Vòng chạy; vòng bơi.
Bộ phần mềm nguồn mở thay thế lapp (linux, apache, postgresql, php)
Image search

Verb conjugation table ラップ
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | ラップする |
| Past (た) | ラップした |
| Negation (未然) | ラップしない |
| Polite (丁寧) | ラップします |
| te (て) | ラップして |
| Ability (可能) | ラップできる |
| Passive (受身) | ラップされる |
| Command (使役) | ラップさせる |
| Passive command (使役受身) | ラップさせられる |
| Conditions (条件) | ラップすれば |
| Command (命令) | ラップしろ |
| Will (意向) | ラップしよう |
| Prohibition (禁止) | ラップするな |
ラップ is used in practice
Search results ラップ
LAP
giao thức truy cập liên kết
乱舞
nhảy múa lung tung
