No data
Notification
No notifications
ランダム (ランダム) — có tính ngẫu nhiên
ランダム
có tính ngẫu nhiên
ランダムな(確率) ランダムな(かくりつ)
ngẫu nhiên (xác suất)
ランダム化比較試験 ランダムかひかくしけん
thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên
ランダム標本 ランダムひょーほん
mẫu ngẫu nhiên
ランダム割付け ランダムわりつけ
chỉ định ngẫu nhiên
準ランダム化比較試験 じゅんランダムかひかくしけん
thử nghiệm so sánh bán ngẫu nhiên; thử nghiệm đối chứng bán ngẫu nhiên