No data
Notification
No notifications
リゾート (リゾート) — khu an dưỡng; khu du lịch.
リゾート
khu an dưỡng
リゾート地 リゾートち
khu nghỉ dưỡng
リゾート施設 リゾートしせつ
trang thiết bị khu nghỉ dưỡng
のぞのぞ のぞのぞ
chậm chạp; uể oải; lờ đờ; không hoạt bát.
ぞくと
/'bændits/, banditti /bæn'diti:/, kẻ cướp
どうぞ どうぞ
xin mời.