一押し (いちおし ひとおし) — một cú đẩy, một lần đẩy; sự nổ lực (cố gắng) thêm một chút nữa
一押し
い ち お し
Lựa chọn hàng đầu; gợi ý số một; đề xuất hàng đầu; đáng thử nhất; tâm đắc nhất
これは
一押
しの
レストラン
なんだ
。
Đây là một nhà hàng rất được khuyến khích.
Image search

Verb conjugation table 一押し
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 一押しする/いちおしする |
| Past (た) | 一押しした |
| Negation (未然) | 一押ししない |
| Polite (丁寧) | 一押しします |
| te (て) | 一押しして |
| Ability (可能) | 一押しできる |
| Passive (受身) | 一押しされる |
| Command (使役) | 一押しさせる |
| Passive command (使役受身) | 一押しさせられる |
| Conditions (条件) | 一押しすれば |
| Command (命令) | 一押ししろ |
| Will (意向) | 一押ししよう |
| Prohibition (禁止) | 一押しするな |
