下書き (したがき) — bản ráp
下書き
し た が き
JLPTN2
Bản ráp
Sự viết nháp
なかなか下書きとおりにはいかない:Không thực hiện được theo đúng kế hoạch.
Image search

Verb conjugation table 下書き
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 下書きする/したがきする |
| Past (た) | 下書きした |
| Negation (未然) | 下書きしない |
| Polite (丁寧) | 下書きします |
| te (て) | 下書きして |
| Ability (可能) | 下書きできる |
| Passive (受身) | 下書きされる |
| Command (使役) | 下書きさせる |
| Passive command (使役受身) | 下書きさせられる |
| Conditions (条件) | 下書きすれば |
| Command (命令) | 下書きしろ |
| Will (意向) | 下書きしよう |
| Prohibition (禁止) | 下書きするな |
