主宰 (しゅさい) — sự chủ tọa; sự tổ chức
主宰
しゅ さ い
Sự chủ tọa; sự tổ chức
行事
の
前
になって
ホットドック
の
供給
が
品切
れしてしまった
主宰者
がおおいに
安心
したことには
、
ホットドック
の
積荷
が
今日町
に
着
いた
Mặc dù trước sự kiện , những nhà tổ chức đã ngừng cung cấp xúc xích, nhưng ngày hôm nay xúc xích vẫn được chuyển đến thị trấn.
Image search

Verb conjugation table 主宰
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 主宰する/しゅさいする |
| Past (た) | 主宰した |
| Negation (未然) | 主宰しない |
| Polite (丁寧) | 主宰します |
| te (て) | 主宰して |
| Ability (可能) | 主宰できる |
| Passive (受身) | 主宰される |
| Command (使役) | 主宰させる |
| Passive command (使役受身) | 主宰させられる |
| Conditions (条件) | 主宰すれば |
| Command (命令) | 主宰しろ |
| Will (意向) | 主宰しよう |
| Prohibition (禁止) | 主宰するな |
