乗じる (じょうじる) — nhân lên; làm tăng lên
乗じる
じょ う じ る
じょ う じ る
Nhân lên; làm tăng lên
エネルギー
換算率
を
乗
じる
Tăng tỷ lệ chyển đổi năng lượng .
Phép nhân
機会
に
乗
じる
Tận dụng cơ hội
Image search

Verb conjugation table 乗じる
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 乗じる/じょうじる |
| Past (た) | 乗じた |
| Negation (未然) | 乗じない |
| Polite (丁寧) | 乗じます |
| te (て) | 乗じて |
| Ability (可能) | 乗じられる |
| Passive (受身) | 乗じられる |
| Command (使役) | 乗じさせる |
| Passive command (使役受身) | 乗じさせられる |
| Conditions (条件) | 乗じれば |
| Command (命令) | 乗じろ |
| Will (意向) | 乗じよう |
| Prohibition (禁止) | 乗じるな |
