乱れる (みだれる) — bị lộn xộn; bị xáo trộn
乱れる
み だ れ る
JLPTN1
Bị lộn xộn; bị xáo trộn
大幅
に
足
が
乱
れる
Bị can thiệp nghiêm trọng.
Bị lúng túng; bị mất bình tĩnh
.
.
.
で
心
が
乱
れる
Bị mất bình tĩnh vì...
Rối.
Image search

Verb conjugation table 乱れる
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 乱れる/みだれる |
| Past (た) | 乱れた |
| Negation (未然) | 乱れない |
| Polite (丁寧) | 乱れます |
| te (て) | 乱れて |
| Ability (可能) | 乱れられる |
| Passive (受身) | 乱れられる |
| Command (使役) | 乱れさせる |
| Passive command (使役受身) | 乱れさせられる |
| Conditions (条件) | 乱れれば |
| Command (命令) | 乱れろ |
| Will (意向) | 乱れよう |
| Prohibition (禁止) | 乱れるな |
